Nghĩa tiếng Việt
tiền boa, tiền thưởng
Đừng chỉ tra "gratuity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an additional amount of money given to someone for their services
Câu ví dụ
The chauffeur provided excellent service , so we gave him a gratuity in appreciation for his professionalism .
Tài xế đã cung cấp dịch vụ tuyệt vời, vì vậy chúng tôi đã cho anh ta một tiền boa để đánh giá cao sự chuyên nghiệp của anh ấy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
tip tiền boa, tiền thưởng
Luyện tập
"gratuity" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Finance
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy