Nghĩa tiếng Việt
rạng rỡ, tươi cười
Đừng chỉ tra "beaming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
filled with a sense of joy or happiness, often to the point of appearing to glow
Câu ví dụ
The beaming headlights of the car cut through the fog, making the road ahead clear.
Những chiếc đèn pha rạng rỡ của chiếc xe xuyên qua sương mù, làm cho con đường phía trước trở nên rõ ràng.
Luyện tập
"beaming" nghĩa là gì?