to misfire
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thất bại, không thành công
Đừng chỉ tra "to misfire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a plan) to fail to have the intended result
Câu ví dụ
The politician 's strategy to win over young voters misfired, alienating his core supporters instead .
Chiến lược của chính trị gia để giành lấy cử tri trẻ đã phản tác dụng, thay vào đó lại làm xa lánh những người ủng hộ cốt lõi của ông.
Luyện tập
"to misfire" nghĩa là gì?