to misfire
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thất bại, không thành công
Đừng chỉ tra "to misfire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a plan) to fail to have the intended result
Câu ví dụ
The politician 's strategy to win over young voters misfired, alienating his core supporters instead .
Chiến lược của chính trị gia để giành lấy cử tri trẻ đã phản tác dụng, thay vào đó lại làm xa lánh những người ủng hộ cốt lõi của ông.
Luyện tập
"to misfire" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Failure and Poverty
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past