face value

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mệnh giá, giá trị danh nghĩa
🎯
Đừng chỉ tra "face value" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the price that is imprinted on a product
✏️
Câu ví dụ
Despite its low face value, the collectible coin was worth significantly more to enthusiasts due to its rarity and historical significance .
Mặc dù có mệnh giá thấp, đồng tiền sưu tầm có giá trị cao hơn đáng kể đối với những người đam mê do sự khan hiếm và ý nghĩa lịch sử của nó.
✅
Luyện tập

"face value" nghĩa là gì?