face value
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mệnh giá, giá trị danh nghĩa
Đừng chỉ tra "face value" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the price that is imprinted on a product
Câu ví dụ
Despite its low face value, the collectible coin was worth significantly more to enthusiasts due to its rarity and historical significance .
Mặc dù có mệnh giá thấp, đồng tiền sưu tầm có giá trị cao hơn đáng kể đối với những người đam mê do sự khan hiếm và ý nghĩa lịch sử của nó.
Luyện tập
"face value" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Finance
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past