Nghĩa tiếng Việt
lệnh cấm, mệnh lệnh tòa án
Đừng chỉ tra "injunction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a legal order from a court that requires a party to do or refrain from doing a specific action
Câu ví dụ
The singer was granted an injunction against the paparazzi to protect her privacy .
Ca sĩ đã được cấp một lệnh cấm chống lại các paparazzi để bảo vệ sự riêng tư của cô.
Luyện tập
"injunction" nghĩa là gì?