Nghĩa tiếng Việt
bác sĩ sản khoa, bác sĩ chuyên khoa sản
Đừng chỉ tra "obstetrician" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a doctor who specializes in pregnancy, childbirth, and women's reproductive health
Câu ví dụ
New mothers continue to receive care from their obstetrician after childbirth for postnatal check-ups and advice .
Các bà mẹ mới tiếp tục nhận được sự chăm sóc từ bác sĩ sản khoa của họ sau khi sinh để kiểm tra sau sinh và tư vấn.
Luyện tập
"obstetrician" nghĩa là gì?