obstetrician

/ˌɑbstəˈtɹɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bác sĩ sản khoa, bác sĩ chuyên khoa sản
🎯
Đừng chỉ tra "obstetrician" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a doctor who specializes in pregnancy, childbirth, and women's reproductive health
✏️
Câu ví dụ
New mothers continue to receive care from their obstetrician after childbirth for postnatal check-ups and advice .
Các bà mẹ mới tiếp tục nhận được sự chăm sóc từ bác sĩ sản khoa của họ sau khi sinh để kiểm tra sau sinh và tư vấn.
✅
Luyện tập

"obstetrician" nghĩa là gì?