Nghĩa tiếng Việt
ủ rũ, suy tàn
Đừng chỉ tra "languishing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
suffering or experiencing a lack of progress, vitality, or growth, often characterized by a feeling of being stuck or in decline
Câu ví dụ
She felt like her career was languishing in a dead-end job with no prospects for advancement.
Cô ấy cảm thấy sự nghiệp của mình đang trì trệ trong một công việc bế tắc không có triển vọng thăng tiến.
Luyện tập
"languishing" nghĩa là gì?