Nghĩa tiếng Việt
chi phí chung
Đừng chỉ tra "overhead" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the regular costs required for maintaining a business or an organization
Câu ví dụ
Overhead can vary widely depending on the size and location of the organization.
Chi phí chung có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào quy mô và vị trí của tổ chức.
Luyện tập
"overhead" nghĩa là gì?