clearing house
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
trung tâm bù trừ, phòng thanh toán bù trừ
Đừng chỉ tra "clearing house" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a financial institution that oversees exchanging cheques and other financial transactions
Câu ví dụ
The clearing house conducts daily settlements to ensure that trades are settled promptly and accurately , reducing systemic risk in the financial system .
Nhà thanh toán bù trừ tiến hành thanh toán hàng ngày để đảm bảo các giao dịch được thanh toán kịp thời và chính xác, giảm thiểu rủi ro hệ thống trong hệ thống tài chính.
Luyện tập
"clearing house" nghĩa là gì?