Nghĩa tiếng Việt
món hời, giá hời
Đừng chỉ tra "bargain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an item bought at a much lower price than usual
Câu ví dụ
The used car was a bargain compared to newer models .
Chiếc xe đã qua sử dụng là một món hời so với các mẫu xe mới hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
deal thỏa thuận, giao dịch
Luyện tập
"bargain" nghĩa là gì?