bargain
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
món hời, giá hời
Definition (English)
an item bought at a much lower price than usual
Câu ví dụ
The used car was a bargain compared to newer models .
Chiếc xe đã qua sử dụng là một món hời so với các mẫu xe mới hơn.
Luyện tập
"bargain" nghĩa là gì?