Nghĩa tiếng Việt
xấu hổ, bối rối
Đừng chỉ tra "embarrassing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing a person to feel ashamed or uneasy
Câu ví dụ
His embarrassing behavior at the dinner table made the guests uncomfortable .
Hành vi xấu hổ của anh ấy ở bàn ăn khiến các vị khách cảm thấy không thoải mái.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"embarrassing" nghĩa là gì?