embarrassing

/ɪmˈbɛɹəsɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xấu hổ, bối rối
🎯
Đừng chỉ tra "embarrassing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing a person to feel ashamed or uneasy
✏️
Câu ví dụ
His embarrassing behavior at the dinner table made the guests uncomfortable .
Hành vi xấu hổ của anh ấy ở bàn ăn khiến các vị khách cảm thấy không thoải mái.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"embarrassing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evocation