bed sheet
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
khăn trải giường, vải trải giường
Đừng chỉ tra "bed sheet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large piece of cotton or other cloth put on a bed, on or under which one can lie
Luyện tập
"bed sheet" nghĩa là gì?