soft drink
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nước ngọt có ga, đồ uống có ga
Đừng chỉ tra "soft drink" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a cold and non-alcoholic drink that is usually carbonated
Câu ví dụ
He liked to sip on a soft drink while watching movies at home , finding it a comforting treat .
Anh ấy thích nhấm nháp một đồ uống có ga khi xem phim ở nhà, cảm thấy đó là một niềm an ủi.
Luyện tập
"soft drink" nghĩa là gì?