application

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ứng dụng, chương trình
💡
Definition (English)
a computer program designed to perform a specific task for a user
✏️
Câu ví dụ
That application is n't compatible with older systems .
Ứng dụng đó không tương thích với các hệ thống cũ.
Luyện tập

"application" nghĩa là gì?