folder

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thư mục, thư mục
💡
Definition (English)
a digital location on a computer used to organize and store files together
✏️
Câu ví dụ
She renamed the folder to match the client 's name .
Cô ấy đã đổi tên thư mục để khớp với tên của khách hàng.
Luyện tập

"folder" nghĩa là gì?