Nghĩa tiếng Việt
chìa khóa, khóa
Đừng chỉ tra "key" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a specially shaped piece of metal used for locking or unlocking a door, starting a car, etc.
Câu ví dụ
She inserted the key into the lock and turned it to open the door .
Cô ấy đã tra chìa khóa vào ổ khóa và xoay nó để mở cửa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"key" nghĩa là gì?