key

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chìa khóa, khóa
🎯
Đừng chỉ tra "key" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specially shaped piece of metal used for locking or unlocking a door, starting a car, etc.
✏️
Câu ví dụ
She inserted the key into the lock and turned it to open the door .
Cô ấy đã tra chìa khóa vào ổ khóa và xoay nó để mở cửa.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"key" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Significance