Nghĩa tiếng Việt
có dây, được trang bị dây
Đừng chỉ tra "wired" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
equipped with cables, particularly for electricity or communication purposes
Câu ví dụ
The wired microphone amplified the speaker 's voice for the audience .
Micro có dây đã khuếch đại giọng nói của diễn giả cho khán giả.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
wireless không dây, vô tuyến
Luyện tập
"wired" nghĩa là gì?