to free

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải phóng, thả ra
🎯
Đừng chỉ tra "to free" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to release someone from captivity or arrest
✏️
Câu ví dụ
The activists worked tirelessly to free the wrongfully imprisoned man .
Các nhà hoạt động đã làm việc không mệt mỏi để giải phóng người đàn ông bị giam giữ oan ức.
✅
Luyện tập

"to free" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Confinement and Liberation