to free
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
giải phóng, thả ra
Đừng chỉ tra "to free" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release someone from captivity or arrest
Câu ví dụ
The activists worked tirelessly to free the wrongfully imprisoned man .
Các nhà hoạt động đã làm việc không mệt mỏi để giải phóng người đàn ông bị giam giữ oan ức.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to free" nghĩa là gì?