Nghĩa tiếng Việt
hơi thở, nhịp thở
Đừng chỉ tra "breath" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the air taken into or sent out from the lungs
Câu ví dụ
The doctor asked the patient to take a deep breath and hold it .
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân hít một hơi thật sâu và giữ lại.
Luyện tập
"breath" nghĩa là gì?