breath

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hơi thở, nhịp thở
🎯
Đừng chỉ tra "breath" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the air taken into or sent out from the lungs
✏️
Câu ví dụ
The doctor asked the patient to take a deep breath and hold it .
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân hít một hơi thật sâu và giữ lại.
✅
Luyện tập

"breath" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body