ending

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, đoạn kết
💡
Definition (English)
the final part of a story, movie, etc.
✏️
Câu ví dụ
They both prefer books with a happy ending.
Cả hai đều thích những cuốn sách có kết thúc có hậu.
Luyện tập

"ending" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cinema and Theater