Nghĩa tiếng Việt
loãng, nhạt nhẽo
Đừng chỉ tra "watery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having too much water and little taste
Câu ví dụ
The smoothie was watery and bland , lacking the creaminess and sweetness of properly blended fruit .
Sinh tố loãng và nhạt nhẽo, thiếu độ kem và vị ngọt của trái cây được xay đúng cách.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"watery" nghĩa là gì?