Nghĩa tiếng Việt
da, biểu bì
Đừng chỉ tra "skin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the thin layer of tissue that covers the body of a person or an animal
Câu ví dụ
The spa offered treatments to rejuvenate and pamper the skin.
Spa cung cấp các phương pháp điều trị để trẻ hóa và nuông chiều làn da.
Luyện tập
"skin" nghĩa là gì?