skin

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
da, biểu bì
🎯
Đừng chỉ tra "skin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the thin layer of tissue that covers the body of a person or an animal
✏️
Câu ví dụ
The spa offered treatments to rejuvenate and pamper the skin.
Spa cung cấp các phương pháp điều trị để trẻ hóa và nuông chiều làn da.
✅
Luyện tập

"skin" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Face and Body