Nghĩa tiếng Việt
cẳng tay, phần dưới của cánh tay
Đừng chỉ tra "forearm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the lower part of the arm, between the elbow and the wrist
Câu ví dụ
The tattoo artist carefully inked a beautiful design on her forearm.
Nghệ sĩ xăm hình đã cẩn thận xăm một thiết kế đẹp lên cẳng tay của cô ấy.
Luyện tập
"forearm" nghĩa là gì?