blood

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máu
🎯
Đừng chỉ tra "blood" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the red liquid that the heart pumps through the body, carrying oxygen to and carbon dioxide from the tissues
✏️
Câu ví dụ
When you get a cut , the blood might flow from the wound .
Khi bạn bị đứt tay, máu có thể chảy ra từ vết thương.
✅
Luyện tập

"blood" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body