Nghĩa tiếng Việt
máu
Đừng chỉ tra "blood" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the red liquid that the heart pumps through the body, carrying oxygen to and carbon dioxide from the tissues
Câu ví dụ
When you get a cut , the blood might flow from the wound .
Khi bạn bị đứt tay, máu có thể chảy ra từ vết thương.
Luyện tập
"blood" nghĩa là gì?