Gouda
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
Gouda, phô mai Gouda
Đừng chỉ tra "Gouda" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a yellow, round cheese from the Netherlands
Câu ví dụ
They enjoyed a picnic in the park with a loaf of crusty bread and a wedge of Gouda.
Họ đã tận hưởng một buổi dã ngoại trong công viên với một ổ bánh mì giòn và một miếng Gouda.
Luyện tập
"Gouda" nghĩa là gì?