Nghĩa tiếng Việt
chấn thương, cú sốc tình cảm
Đừng chỉ tra "trauma" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a medical condition of the mind caused by extreme shock, which could last for a very long time
Câu ví dụ
Witnessing a natural disaster can leave survivors with lasting trauma and fear .
Chứng kiến một thảm họa thiên nhiên có thể để lại cho những người sống sót chấn thương lâu dài và nỗi sợ hãi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
injury chấn thương, vết thương
Luyện tập
"trauma" nghĩa là gì?