mere

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đơn thuần, chỉ là
🎯
Đừng chỉ tra "mere" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to emphasize that something is nothing more than what is explicitly stated
✏️
Câu ví dụ
His gesture was a mere act of kindness , with no hidden agenda .
Cử chỉ của anh ấy chỉ là một hành động đơn thuần của lòng tốt, không có ý đồ gì.
✅
Luyện tập

"mere" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small Quantity