Nghĩa tiếng Việt
đơn thuần, chỉ là
Đừng chỉ tra "mere" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to emphasize that something is nothing more than what is explicitly stated
Câu ví dụ
His gesture was a mere act of kindness , with no hidden agenda .
Cử chỉ của anh ấy chỉ là một hành động đơn thuần của lòng tốt, không có ý đồ gì.
Luyện tập
"mere" nghĩa là gì?