Nghĩa tiếng Việt
mẫu, mẫu vật
Đừng chỉ tra "specimen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small amount of something such as urine, blood, etc. that is taken for examination
Câu ví dụ
A blood specimen was sent to the laboratory for testing to determine the patient 's cholesterol levels .
Một mẫu máu đã được gửi đến phòng thí nghiệm để xét nghiệm nhằm xác định mức cholesterol của bệnhân.
Luyện tập
"specimen" nghĩa là gì?