specimen

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mẫu, mẫu vật
🎯
Đừng chỉ tra "specimen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small amount of something such as urine, blood, etc. that is taken for examination
✏️
Câu ví dụ
A blood specimen was sent to the laboratory for testing to determine the patient 's cholesterol levels .
Một mẫu máu đã được gửi đến phòng thí nghiệm để xét nghiệm nhằm xác định mức cholesterol của bệnhân.
✅
Luyện tập

"specimen" nghĩa là gì?