evolutionary

/ˌɛvəˈɫuʃəˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiến hóa
🎯
Đừng chỉ tra "evolutionary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to evolution or the slow and gradual development of something
✏️
Câu ví dụ
The evolutionary relationship between species can be inferred through comparative anatomy and DNA analysis .
Mối quan hệ tiến hóa giữa các loài có thể được suy ra thông qua giải phẫu so sánh và phân tích DNA.
✅
Luyện tập

"evolutionary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Biology