Nghĩa tiếng Việt
tiến hóa
Đừng chỉ tra "evolutionary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to evolution or the slow and gradual development of something
Câu ví dụ
The evolutionary relationship between species can be inferred through comparative anatomy and DNA analysis .
Mối quan hệ tiến hóa giữa các loài có thể được suy ra thông qua giải phẫu so sánh và phân tích DNA.
Luyện tập
"evolutionary" nghĩa là gì?