blood type
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhóm máu, loại máu
Đừng chỉ tra "blood type" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any of the types into which human blood is divided
Câu ví dụ
A child 's blood type is determined by the combination of their parents ' blood types, following specific genetic rules .
Nhóm máu của một đứa trẻ được xác định bởi sự kết hợp nhóm máu của cha mẹ chúng, theo các quy tắc di truyền cụ thể.
Luyện tập
"blood type" nghĩa là gì?