blood type

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhóm máu, loại máu
🎯
Đừng chỉ tra "blood type" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any of the types into which human blood is divided
✏️
Câu ví dụ
A child 's blood type is determined by the combination of their parents ' blood types, following specific genetic rules .
Nhóm máu của một đứa trẻ được xác định bởi sự kết hợp nhóm máu của cha mẹ chúng, theo các quy tắc di truyền cụ thể.
✅
Luyện tập

"blood type" nghĩa là gì?