to overshadow
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
làm lu mờ, che khuất
Đừng chỉ tra "to overshadow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause a person or thing to come across as less significant
Câu ví dụ
The new skyscraper 's modern design overshadowed the historic buildings in the city skyline .
Thiết kế hiện đại của tòa nhà chọc trời mới đã làm lu mờ các tòa nhà lịch sử trong đường chân trời thành phố.
Luyện tập
"to overshadow" nghĩa là gì?