to overshadow

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm lu mờ, che khuất
🎯
Đừng chỉ tra "to overshadow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause a person or thing to come across as less significant
✏️
Câu ví dụ
The new skyscraper 's modern design overshadowed the historic buildings in the city skyline .
Thiết kế hiện đại của tòa nhà chọc trời mới đã làm lu mờ các tòa nhà lịch sử trong đường chân trời thành phố.
✅
Luyện tập

"to overshadow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Struggles and Setbacks