timid
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhút nhát, sợ sệt
Definition (English)
lacking confidence or courage
Câu ví dụ
The timid child clung to their parent 's leg , feeling overwhelmed in the crowded room .
Đứa trẻ nhút nhát bám vào chân bố mẹ, cảm thấy choáng ngợp trong căn phòng đông đúc.
Luyện tập
"timid" nghĩa là gì?