Nghĩa tiếng Việt
lý thuyết, trừu tượng
Đừng chỉ tra "theoretical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or based on theory or logical reasoning rather than practical experience or application
Câu ví dụ
Theoretical physics explores the fundamental laws governing the universe .
Vật lý lý thuyết khám phá các định luật cơ bản chi phối vũ trụ.
Luyện tập
"theoretical" nghĩa là gì?