to discharge

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải ngũ, phục viên
🎯
Đừng chỉ tra "to discharge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone leave the armed forces or police and relieving them from their duties
✏️
Câu ví dụ
Following a period of exemplary service, the sergeant was granted a discharge with full honors.
Sau một thời gian phục vụ gương mẫu, trung sĩ đã được giải ngũ với đầy đủ danh dự.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to discharge" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Ordering and Forcing