to discharge
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giải ngũ, phục viên
Đừng chỉ tra "to discharge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone leave the armed forces or police and relieving them from their duties
Câu ví dụ
Following a period of exemplary service, the sergeant was granted a discharge with full honors.
Sau một thời gian phục vụ gương mẫu, trung sĩ đã được giải ngũ với đầy đủ danh dự.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to fire sa thải, đuổi việc
Luyện tập
"to discharge" nghĩa là gì?