Nghĩa tiếng Việt
không hiệu quả, vô hiệu
Đừng chỉ tra "ineffective" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not achieving the desired outcome or intended result
Câu ví dụ
The manager 's leadership style was ineffective in motivating the team .
Phong cách lãnh đạo của người quản lý đã không hiệu quả trong việc động viên nhóm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
effective hiệu quả, có hiệu lực
Luyện tập
"ineffective" nghĩa là gì?