informed consent

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự đồng ý sau khi đã được thông báo, sự chấp thuận có hiểu biết
🎯
Đừng chỉ tra "informed consent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
permission given by a patient to receive a particular treatment, informed of all the possible consequences and risks
✏️
Câu ví dụ
Informed consent is a fundamental principle in medical ethics , ensuring patients have sufficient information to make informed decisions about their healthcare .
Sự đồng ý có hiểu biết là một nguyên tắc cơ bản trong đạo đức y học, đảm bảo rằng bệnh nhân có đủ thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt về chăm sóc sức khỏe của họ.
✅
Luyện tập

"informed consent" nghĩa là gì?