to cleanse
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
làm sạch, tẩy sạch
Đừng chỉ tra "to cleanse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to completely clean something, particularly the skin
Câu ví dụ
She regularly cleanses her face using a gentle cleanser before applying skincare products .
Cô ấy thường xuyên làm sạch khuôn mặt bằng sữa rửa mặt dịu nhẹ trước khi thoa các sản phẩm chăm sóc da.
Luyện tập
"to cleanse" nghĩa là gì?