to concede

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thừa nhận, miễn cưỡng chấp nhận
🎯
Đừng chỉ tra "to concede" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reluctantly admit that something is true after denying it first
✏️
Câu ví dụ
It took time , but he eventually conceded the importance of the new policy .
Mất thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy đã thừa nhận tầm quan trọng của chính sách mới.
✅
Luyện tập

"to concede" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Expressing Emotions