to concede
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thừa nhận, miễn cưỡng chấp nhận
Definition (English)
to reluctantly admit that something is true after denying it first
Câu ví dụ
It took time , but he eventually conceded the importance of the new policy .
Mất thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy đã thừa nhận tầm quan trọng của chính sách mới.
Luyện tập
"to concede" nghĩa là gì?