intercom

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hệ thống liên lạc nội bộ, intercom
🎯
Đừng chỉ tra "intercom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a communication system that allows people in different parts of a plane, office, etc. to speak to each other
✏️
Câu ví dụ
The security guard used the intercom to verify the identity of visitors before granting them access to the building .
Nhân viên bảo vệ đã sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ để xác minh danh tính của khách truy cập trước khi cho họ vào tòa nhà.
✅
Luyện tập

"intercom" nghĩa là gì?