Nghĩa tiếng Việt
hệ thống liên lạc nội bộ, intercom
Đừng chỉ tra "intercom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a communication system that allows people in different parts of a plane, office, etc. to speak to each other
Câu ví dụ
The security guard used the intercom to verify the identity of visitors before granting them access to the building .
Nhân viên bảo vệ đã sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ để xác minh danh tính của khách truy cập trước khi cho họ vào tòa nhà.
Luyện tập
"intercom" nghĩa là gì?