Nghĩa tiếng Việt
máy kéo, xe nông nghiệp
Đừng chỉ tra "tractor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vehicle with large rear wheels and thick tires, mostly used on farms
Câu ví dụ
Modern tractors have GPS systems to guide them in large fields .
Máy kéo hiện đại có hệ thống GPS để dẫn đường trên các cánh đồng lớn.
Luyện tập
"tractor" nghĩa là gì?