tractor

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy kéo, xe nông nghiệp
🎯
Đừng chỉ tra "tractor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a vehicle with large rear wheels and thick tires, mostly used on farms
✏️
Câu ví dụ
Modern tractors have GPS systems to guide them in large fields .
Máy kéo hiện đại có hệ thống GPS để dẫn đường trên các cánh đồng lớn.
✅
Luyện tập

"tractor" nghĩa là gì?