Nghĩa tiếng Việt
hàng, dãy
Đừng chỉ tra "row" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of people or objects placed in a line
Câu ví dụ
During the game , the fans cheered enthusiastically from the front row, eager to support their team .
Trong trận đấu, các cổ động viên đã cổ vũ nhiệt tình từ hàng đầu, háo hức ủng hộ đội của họ.
Luyện tập
"row" nghĩa là gì?