Nghĩa tiếng Việt
hữu cơ, sinh học
Đừng chỉ tra "organic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food or farming techniques) produced or done without any artificial or chemical substances
Câu ví dụ
The store has a wide selection of organic snacks and beverages .
Cửa hàng có nhiều lựa chọn đồ ăn nhẹ và đồ uống hữu cơ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
inorganic vô cơ, khoáng
Luyện tập
"organic" nghĩa là gì?