organic

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hữu cơ, sinh học
🎯
Đừng chỉ tra "organic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food or farming techniques) produced or done without any artificial or chemical substances
✏️
Câu ví dụ
The store has a wide selection of organic snacks and beverages .
Cửa hàng có nhiều lựa chọn đồ ăn nhẹ và đồ uống hữu cơ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"organic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Biology