programmer

/ˈpɹoʊˌɡɹæmɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lập trình viên, nhà phát triển
🎯
Đừng chỉ tra "programmer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who writes computer programs
✏️
Câu ví dụ
He enjoys the creativity and problem-solving involved in being a programmer.
Anh ấy thích sự sáng tạo và giải quyết vấn đề liên quan đến việc là một lập trình viên.
✅
Luyện tập

"programmer" nghĩa là gì?