Nghĩa tiếng Việt
đường ray, thanh ray
Đừng chỉ tra "track" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pair of metal bars that trains use to move
Câu ví dụ
Whether for freight or passenger transport , tracks play a vital role in the functioning of railway systems worldwide .
Dù là vận chuyển hàng hóa hay hành khách, đường ray đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của hệ thống đường sắt trên toàn thế giới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"track" nghĩa là gì?