vineyard

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vườn nho
🎯
Đừng chỉ tra "vineyard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of land on which grapes are grown to make wine
✏️
Câu ví dụ
They planted a small vineyard on their property as a hobby .
Họ trồng một vườn nho nhỏ trên tài sản của mình như một sở thích.
✅
Luyện tập

"vineyard" nghĩa là gì?