Nghĩa tiếng Việt
vườn nho
Đừng chỉ tra "vineyard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of land on which grapes are grown to make wine
Câu ví dụ
They planted a small vineyard on their property as a hobby .
Họ trồng một vườn nho nhỏ trên tài sản của mình như một sở thích.
Luyện tập
"vineyard" nghĩa là gì?