fish farm

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trại nuôi cá, nơi nuôi cá
🎯
Đừng chỉ tra "fish farm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area or a place where fish are kept to increase their number and then be sold
✏️
Câu ví dụ
He started a small fish farm in his backyard pond .
Anh ấy đã bắt đầu một trại cá nhỏ trong ao sau vườn.
✅
Luyện tập

"fish farm" nghĩa là gì?