Nghĩa tiếng Việt
gia súc, bò
Đừng chỉ tra "cattle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
large farm animals, such as cows and bulls, raised for meat, milk, or labor
Câu ví dụ
He purchased more cattle to expand his business .
Ông đã mua thêm gia súc để mở rộng kinh doanh.
Luyện tập
"cattle" nghĩa là gì?