final

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trận chung kết
🎯
Đừng chỉ tra "final" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the last match, race, etc., in a competition that determines the champion
✏️
Câu ví dụ
The final of the tennis tournament drew a large crowd of excited fans .
Trận chung kết của giải đấu quần vợt đã thu hút một đám đông lớn gồm những người hâm mộ phấn khích.
✅
Luyện tập

"final" nghĩa là gì?