to understand

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiểu, thấu hiểu
🎯
Đừng chỉ tra "to understand" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to know something's meaning, particularly something that someone says
✏️
Câu ví dụ
After reading the explanation a few times , I finally understand the concept .
Sau khi đọc giải thích vài lần, cuối cùng tôi hiểu khái niệm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to understand" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Empathy