dishwasher

/ˈdɪʃˌwɑʃɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy rửa bát, máy rửa chén đĩa
🎯
Đừng chỉ tra "dishwasher" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an electric machine that is used to clean dishes, spoons, cups, etc.
✏️
Câu ví dụ
The new dishwasher has a quick wash cycle for small loads .
Máy rửa bát mới có chu trình rửa nhanh cho lượng đồ ít.
✅
Luyện tập

"dishwasher" nghĩa là gì?